tuna oil

Định nghĩa

Danh từ: Dầu cá ngừ, một loại dầu được chiết xuất từ thịt của cá ngừ.

dụ sử dụng
  • (Dầu cá ngừ rất giàu axit béo omega-3, lợi cho sức khỏe tim mạch.)
  • (Nhiều thực phẩm bổ sung chứa dầu cá ngừ như một nguồn cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extracted tuna oil": dầu cá ngừ đã được chiết xuất.

    • The extracted tuna oil is often refined to remove impurities. (Dầu cá ngừ đã được chiết xuất thường được tinh chế để loại bỏ tạp chất.)
  • "tuna oil supplement": thực phẩm bổ sung dầu cá ngừ.

    • He takes a tuna oil supplement daily to improve his joint health. (Anh ấy uống thực phẩm bổ sung dầu cá ngừ hàng ngày để cải thiện sức khỏe khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish oil (danh từ): dầu cá (nói chung, không chỉ riêng cá ngừ).

    • Fish oil from various species, including tuna, is used in supplements. (Dầu cá từ nhiều loài khác nhau, bao gồm cá ngừ, được sử dụng trong thực phẩm bổ sung.)
  • Tuna (danh từ): cá ngừ (loại ).

    • Fresh tuna is a popular ingredient in sushi. (Cá ngừ tươi một nguyên liệu phổ biến trong sushi.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil derived from tuna: dầu chiết xuất từ cá ngừ.
  • Tuna fish oil: dầu cá ngừ (cách diễn đạt thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Extract tuna oil: chiết xuất dầu cá ngừ.

    • The factory extracts tuna oil from the fish using a pressing method. (Nhà máy chiết xuất dầu cá ngừ từ bằng phương pháp ép.)
  • Refine tuna oil: tinh chế dầu cá ngừ.

    • The company refines tuna oil to make it suitable for human consumption. (Công ty tinh chế dầu cá ngừ để làm cho phù hợp cho con người tiêu thụ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tuna oil".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuna oil
A chef drizzles tuna oil over a fresh salad.